天空侵略者

thiên không xâm lược giả

Hán Việt: thiên không xâm lược giả

Tổng quan

Cấu tạo: 天 (thiên) + 空 (không) + 侵 (xâm) + 略 (lược) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Skyraider

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi Skyraider

Eng

  • Cihui Skyraider

Từ liên quan

Gần nghĩa

天空实验室 · 天空海闊 · 天空地闊 · 天空海阔 · 天空之城 · 天空地阔 · 天空步道 · 天空或海的颜色