天空實驗室
thiên không thật nghiệm thất
Hán Việt: thiên không thật nghiệm thất · Pinyin: tiān kōng shí yàn shì
Tổng quan
Cấu tạo: 天 (thiên) + 空 (không) + 實 (thật) + 驗 (nghiệm) + 室 (thất)
Hán Việt: thiên không thật nghiệm thất · Pinyin: tiān kōng shí yàn shì
Cấu tạo: 天 (thiên) + 空 (không) + 實 (thật) + 驗 (nghiệm) + 室 (thất)