天童了朴禪師

thiên đồng liễu phác thiện sư

Hán Việt: thiên đồng liễu phác thiện sư

Tổng quan

Cấu tạo: 天 (thiên) + 童 (đồng) + 了 (liễu) + 朴 (phác) + 禅 (thiện) + 师 (sư)

Từ liên quan

Gần nghĩa

天童寺七佛塔 · 天童遺落錄 · 天童正覺禪師廣錄 · 天童咸傑禪師 · 天童咸啟禪師 · 天童宗玨禪師 · 天童山新禪師 · 天童懷清禪師