天竺从谏讲师
thiên trúc tòng gián giảng sư
Hán Việt: thiên trúc tòng gián giảng sư
Tổng quan
Cấu tạo: 天 (thiên) + 竺 (trúc) + 从 (tòng) + 谏 (gián) + 讲 (giảng) + 师 (sư)
Hán Việt: thiên trúc tòng gián giảng sư
Cấu tạo: 天 (thiên) + 竺 (trúc) + 从 (tòng) + 谏 (gián) + 讲 (giảng) + 师 (sư)