天竺菩提樹 thiên trúc bồ đề thụ Hán Việt: thiên trúc bồ đề thụ Tổng quan (thực vật học) cây đa Cấu tạo: 天 (thiên) + 竺 (trúc) + 菩 (bồ) + 提 (đề) + 樹 (thụ)Hán Việtthiên trúc bồ đề thụCấu tạo天 + 竺 + 菩 + 提 + 樹 · thiên + trúc + bồ + đề + thụ nghĩa thành phần: thiên + trúc + bồ + đề + thụ Nghĩa ViệtCihui (thực vật học) cây đa