天線放大器
thiên tuyến phóng đại khí
Hán Việt: thiên tuyến phóng đại khí · Pinyin: tiān xiàn fàng dà qì
Tổng quan
Cấu tạo: 天 (thiên) + 線 (tuyến) + 放 (phóng) + 大 (đại) + 器 (khí)
Hán Việt: thiên tuyến phóng đại khí · Pinyin: tiān xiàn fàng dà qì
Cấu tạo: 天 (thiên) + 線 (tuyến) + 放 (phóng) + 大 (đại) + 器 (khí)