天線電感量

thiên tuyến điện cảm lượng

Hán Việt: thiên tuyến điện cảm lượng

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (tuyến) + (điện) + (cảm) + (lượng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui antennainductance