天花板凹槽 thiên hoa bản ao tào Hán Việt: thiên hoa bản ao tào Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 花 (hoa) + 板 (bản) + 凹 (ao) + 槽 (tào)Hán Việtthiên hoa bản ao tàoCấu tạo天 + 花 + 板 + 凹 + 槽 · thiên + hoa + bản + ao + tào nghĩa thành phần: thiên + hoa + bản + ao + tào Nghĩa EngCihui troffer