天融信公司 tiān róng xìn gōng sī · thiên dung tín công ti Hán Việt: thiên dung tín công ti · Pinyin: tiān róng xìn gōng sī Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 融 (dung) + 信 (tín) + 公 (công) + 司 (ti)Pinyintiān róng xìn gōng sīHán Việtthiên dung tín công tiCấu tạo天 + 融 + 信 + 公 + 司 · thiên + dung + tín + công + ti nghĩa thành phần: thiên + dung + tín + công + ti