天頭刷金口

tiān tóu shuà jīn kǒu thiên đầu xoát kim khẩu

Hán Việt: thiên đầu xoát kim khẩu · Pinyin: tiān tóu shuà jīn kǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (đầu) + (xoát) + (kim) + (khẩu)