天體碰撞坑
thiên thể bính chàng khanh
Hán Việt: thiên thể bính chàng khanh
Tổng quan
Cấu tạo: 天 (thiên) + 體 (thể) + 碰 (bính) + 撞 (chàng) + 坑 (khanh)
Nghĩa
Eng
- Cihui astrobleme
Hán Việt: thiên thể bính chàng khanh
Cấu tạo: 天 (thiên) + 體 (thể) + 碰 (bính) + 撞 (chàng) + 坑 (khanh)