天高氣爽

tiān gāo qì shuǎng thiên cao khí sảng

Hán Việt: thiên cao khí sảng · Pinyin: tiān gāo qì shuǎng

Tổng quan

xem 秋高氣爽|秋高气爽

Cấu tạo: (thiên) + (cao) + (khí) + (sảng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem 秋高氣爽|秋高气爽

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 天空晴朗,氣候清爽。如:「他最愛在天高氣爽的秋天,出外旅遊。」

Eng

  • CC-CEDICT see 秋高氣爽|秋高气爽[qiu1 gao1 qi4 shuang3]
  • Cihui 天高氣爽 iāngāoqìshuǎng f.e. limpid skies and cool temperatures of autumn

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

秋高气爽