天鵝絨狀的
thiên nga nhung trạng đích
Hán Việt: thiên nga nhung trạng đích
Tổng quan
(động vật học); (thực vật học) có lông nhung
Cấu tạo: 天 (thiên) + 鵝 (nga) + 絨 (nhung) + 狀 (trạng) + 的 (đích)
Nghĩa
Việt
- Cihui (động vật học); (thực vật học) có lông nhung