天鵝飼養地

thiên nga tự dưỡng địa

Hán Việt: thiên nga tự dưỡng địa

Tổng quan

chỗ nuôi thiên nga

Cấu tạo: (thiên) + (nga) + (tự) + (dưỡng) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chỗ nuôi thiên nga