太原孚上座
thái nguyên phu thượng tọa
Hán Việt: thái nguyên phu thượng tọa
Tổng quan
Cấu tạo: 太 (thái) + 原 (nguyên) + 孚 (phu) + 上 (thượng) + 座 (tọa)
Hán Việt: thái nguyên phu thượng tọa
Cấu tạo: 太 (thái) + 原 (nguyên) + 孚 (phu) + 上 (thượng) + 座 (tọa)