太子党

tài zǐ dǎngthái tử đảng

Hán Việt: thái tử đảng · Pinyin: tài zǐ dǎng

Tổng quan

thái tử đảng, hậu duệ của các quan chức cao cấp cộng sản (Trung Quốc)

新华 · Tân Hoa Đại lục

指大陸地區政府中最高領導階層子弟。

Cấu tạo: 太 (thái) + 子 (tử) + 黨 (đảng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 con ông cháu cha
  • Google Alex v6 Thái tử đảng
  • Tần suất từ thái tử đảng, hậu duệ của các quan chức cao cấp cộng sản (Trung Quốc)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 指大陸地區政府中最高領導階層子弟。

Eng

  • Cihui princelings, descendants of senior communist officials (PRC)
  • Tần suất từ princelings, descendants of senior communist officials (PRC)

Từ liên quan

Gần nghĩa

太子丹 · 太子港 · 太子 · 太子太保 · 太子河区 · 太子刷護經 · 太子十三峰 · 太子和休經