太守许式郎中
thái thủ hứa thức lang trung
Hán Việt: thái thủ hứa thức lang trung
Tổng quan
Cấu tạo: 太 (thái) + 守 (thủ) + 许 (hứa) + 式 (thức) + 郎 (lang) + 中 (trung)
Hán Việt: thái thủ hứa thức lang trung
Cấu tạo: 太 (thái) + 守 (thủ) + 许 (hứa) + 式 (thức) + 郎 (lang) + 中 (trung)