太平水龍頭

thái bình thủy long đầu

Hán Việt: thái bình thủy long đầu

Tổng quan

Cấu tạo: (thái) + (bình) + (thủy) + (long) + (đầu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 太平水龍頭 àipíng shuǐlóngtóu n. fire hydrant