太平洋區域
thái bình dương khu vực
Hán Việt: thái bình dương khu vực · Pinyin: tài píng yáng qū yù
Tổng quan
Khu vực Thái Bình Dương | Vành đai Thái Bình Dương
Cấu tạo: 太 (thái) + 平 (bình) + 洋 (dương) + 區 (khu) + 域 (vực)
Nghĩa
Việt
- Cihui Khu vực Thái Bình Dương | Vành đai Thái Bình Dương