太平洋法郎
thái bình dương pháp lang
Hán Việt: thái bình dương pháp lang · Pinyin: Tàipíng Yáng Fǎláng
Tổng quan
Cấu tạo: 太 (thái) + 平 (bình) + 洋 (dương) + 法 (pháp) + 郎 (lang)
Nghĩa
Eng
- Cihui CFP franc
Hán Việt: thái bình dương pháp lang · Pinyin: Tàipíng Yáng Fǎláng
Cấu tạo: 太 (thái) + 平 (bình) + 洋 (dương) + 法 (pháp) + 郎 (lang)