太平洋漆樹
thái bình dương tất thụ
Hán Việt: thái bình dương tất thụ
Tổng quan
Cấu tạo: 太 (thái) + 平 (bình) + 洋 (dương) + 漆 (tất) + 樹 (thụ)
Nghĩa
Eng
- Cihui 太平洋漆樹 àipíngyáng qīshù n. <bot.> poisonoak
Hán Việt: thái bình dương tất thụ
Cấu tạo: 太 (thái) + 平 (bình) + 洋 (dương) + 漆 (tất) + 樹 (thụ)