太平洋紫杉 thái bình dương tử sam Hán Việt: thái bình dương tử sam Tổng quan Cấu tạo: 太 (thái) + 平 (bình) + 洋 (dương) + 紫 (tử) + 杉 (sam)Hán Việtthái bình dương tử samCấu tạo太 + 平 + 洋 + 紫 + 杉 · thái + bình + dương + tử + sam nghĩa thành phần: thái + bình + dương + tử + sam Nghĩa EngCihui 太平洋紫杉 àipíngyáng zǐshān n. <bot.> Pacific yew M:²kē