太平軍北伐
thái bình quân bắc phạt
Hán Việt: thái bình quân bắc phạt · Pinyin: tài píng jūn běi fá
Tổng quan
Cấu tạo: 太 (thái) + 平 (bình) + 軍 (quân) + 北 (bắc) + 伐 (phạt)
Hán Việt: thái bình quân bắc phạt · Pinyin: tài píng jūn běi fá
Cấu tạo: 太 (thái) + 平 (bình) + 軍 (quân) + 北 (bắc) + 伐 (phạt)