太息

tài xī thái tức

Hán Việt: thái tức · Pinyin: tài xī

Tổng quan

than thở: than vắn thở dài

Cấu tạo: (thái) + (tức)

Nghĩa

Việt

  • Cihui than thở: than vắn thở dài

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 大聲嘆氣。《楚辭.屈原.離騷》:「長太息以掩涕兮,哀民生之多艱。」《文明小史》第四六回:「臨出門時,安紹山還把手一拱,說道:『前途努力,為國自愛!』說完這句句,掩面而入。勞航芥又不勝太息。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"大息"。大声长叹﹐深深地叹息; 长呼吸。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"大息"。大声长叹﹐深深地叹息。 2.长呼吸。

Eng

  • Cihui 太息 àixī v. <wr.> sigh deeply

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

叹息 · 叹气 · 咨嗟 · 嗟叹