太极里脊絲

tài jí lǐ jǐ sī thái cực lí tích ti

Hán Việt: thái cực lí tích ti · Pinyin: tài jí lǐ jǐ sī

Tổng quan

Cấu tạo: (thái) + (cực) + (lí) + (tích) + (ti)