太極柔力球 tài jí róu lì qiú · thái cực nhu lực cầu Hán Việt: thái cực nhu lực cầu · Pinyin: tài jí róu lì qiú Tổng quan Cấu tạo: 太 (thái) + 極 (cực) + 柔 (nhu) + 力 (lực) + 球 (cầu)Pinyintài jí róu lì qiúHán Việtthái cực nhu lực cầuCấu tạo太 + 極 + 柔 + 力 + 球 · thái + cực + nhu + lực + cầu nghĩa thành phần: thái + cực + nhu + lực + cầu