太空實驗室

thái không thật nghiệm thất

Hán Việt: thái không thật nghiệm thất

Tổng quan

Cấu tạo: (thái) + (không) + (thật) + (nghiệm) + (thất)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種可在太空軌道上長期停留,並且在無重力狀態下,進行生物、化學、醫學等各種實驗以及對太空做進一步觀測的實驗室。

Eng

  • Cihui 太空實驗室 àikōng shíyànshì p.w. space-station laboratory M:¹jiān