太空救生艇

tài kōng jiù shēng tǐng thái không cứu sanh đĩnh

Hán Việt: thái không cứu sanh đĩnh · Pinyin: tài kōng jiù shēng tǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (thái) + (không) + (cứu) + (sanh) + (đĩnh)