太空船一號
thái không thuyền nhất hào
Hán Việt: thái không thuyền nhất hào · Pinyin: tài kōng chuán yī hào
Tổng quan
Cấu tạo: 太 (thái) + 空 (không) + 船 (thuyền) + 一 (nhất) + 號 (hào)
Hán Việt: thái không thuyền nhất hào · Pinyin: tài kōng chuán yī hào
Cấu tạo: 太 (thái) + 空 (không) + 船 (thuyền) + 一 (nhất) + 號 (hào)