太空飛行衣

thái không phi hành y

Hán Việt: thái không phi hành y

Tổng quan

Cấu tạo: (thái) + (không) + (phi) + (hành) + (y)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 太空飛行衣 àikōng fēixíngyī n. space suit M:²jiàn