太阳帽

tài yáng màothái dương mạo

Hán Việt: thái dương mạo · Pinyin: tài yáng mào

Tổng quan

mũ lưỡi trai

新华 · Tân Hoa Đại lục

夏季遮阳的帽子。常用布、草、塑料等制成。帽顶呈半球形。有的在前额或两侧加附荷叶边,可遮挡更多的阳光。女式太阳帽后方有小披风式裁片以保护颈部; 男式太阳帽前沿装有硬挺的舌头或配有太阳墨镜片。

Cấu tạo: 太 (thái) + 陽 (dương) + 帽 (mạo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mũ chống nắng
  • Tần suất từ mũ lưỡi trai
  • Biên soạn sun helmet; topee M:¹dǐng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 夏季遮阳的帽子。常用布、草、塑料等制成。帽顶呈半球形。有的在前额或两侧加附荷叶边,可遮挡更多的阳光。女式太阳帽后方有小披风式裁片以保护颈部; 男式太阳帽前沿装有硬挺的舌头或配有太阳墨镜片。
  • Kaggle Zh-Vi sunbonnet

Eng

  • Cihui 太陽帽 àiyángmào n. sun helmet; topee M:¹dǐng
  • Tần suất từ n. sun helmet; topee M:¹dǐng

Từ liên quan

Gần nghĩa

太阳仪 · 太阳光 · 太阳历 · 太阳年 · 太阳报 · 太阳日 · 太阳灯 · 太阳炉