太陽神航空
thái dương thần hàng không
Hán Việt: thái dương thần hàng không · Pinyin: tài yáng shén háng kōng
Tổng quan
Cấu tạo: 太 (thái) + 陽 (dương) + 神 (thần) + 航 (hàng) + 空 (không)
Hán Việt: thái dương thần hàng không · Pinyin: tài yáng shén háng kōng
Cấu tạo: 太 (thái) + 陽 (dương) + 神 (thần) + 航 (hàng) + 空 (không)