太陽能技術
thái dương năng kĩ thuật
Hán Việt: thái dương năng kĩ thuật · Pinyin: tài yáng néng jì shù
Tổng quan
Cấu tạo: 太 (thái) + 陽 (dương) + 能 (năng) + 技 (kĩ) + 術 (thuật)
Nghĩa
Eng
- Cihui heliotechnics
Hán Việt: thái dương năng kĩ thuật · Pinyin: tài yáng néng jì shù
Cấu tạo: 太 (thái) + 陽 (dương) + 能 (năng) + 技 (kĩ) + 術 (thuật)