太鼓之達人 tài gǔ zhī dá rén · thái cổ chi đạt nhân Hán Việt: thái cổ chi đạt nhân · Pinyin: tài gǔ zhī dá rén Tổng quan Cấu tạo: 太 (thái) + 鼓 (cổ) + 之 (chi) + 達 (đạt) + 人 (nhân)Pinyintài gǔ zhī dá rénHán Việtthái cổ chi đạt nhânCấu tạo太 + 鼓 + 之 + 達 + 人 · thái + cổ + chi + đạt + nhân nghĩa thành phần: thái + cổ + chi + đạt + nhân