夫人的身分

phu nhân đích thân phân

Hán Việt: phu nhân đích thân phân

Tổng quan

thân thế quý tộc (của một người đàn bà), tâu lệnh bà

Cấu tạo: 夫 (phu) + 人 (nhân) + 的 (đích) + 身 (thân) + 分 (phân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tước vị phu nhân

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi ladyship

Từ liên quan

Gần nghĩa

身分不明的 · 身分证号码 · 夫人裙带 · 夫人林氏 · 身分不低于 · 身分/份儿 · 身分/份证 · 身分不明