夫婦不交媾 phu phụ bất giao cấu Hán Việt: phu phụ bất giao cấu Tổng quan Cấu tạo: 夫 (phu) + 婦 (phụ) + 不 (bất) + 交 (giao) + 媾 (cấu)Hán Việtphu phụ bất giao cấuCấu tạo夫 + 婦 + 不 + 交 + 媾 · phu + phụ + bất + giao + cấu nghĩa thành phần: phu + phụ + bất + giao + cấu Nghĩa EngCihui nonaccess