夫妇不交媾

phu phụ bất giao cấu

Hán Việt: phu phụ bất giao cấu

Tổng quan

Cấu tạo: 夫 (phu) + 婦 (phụ) + 不 (bất) + 交 (giao) + 媾 (cấu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vợ chồng không giao hợp

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi nonaccess

Eng

  • Cihui nonaccess

Từ liên quan

Gần nghĩa

交媾中断 · 夫妇关系 · 夫妇生活 · 夫妇般地 · 夫妇间的 · 夫妇反目