夫妻成長日記

fū qī chéng zhǎng rì jìphu thê thành trường nhật kí

Hán Việt: phu thê thành trường nhật kí · Pinyin: fū qī chéng zhǎng rì jì

Tổng quan

Cấu tạo: 夫 (phu) + 妻 (thê) + 成 (thành) + 長 (trường) + 日 (nhật) + 記 (kí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhật ký vợ chồng

Đức

  • Handedict Manga Love Story (Manga) (Eig, Kunst)

Từ liên quan

Gần nghĩa

夫妻分開納稅 · 夫妻收入分開 · 夫妻无隔宿之仇 · 夫妻无隔夜之仇 · 夫妻本是同林鳥 · 夫妻本是同林鸟 · 夫妻無隔夜之仇 · 夫妻無隔宿之仇