夫妻收入分開
phu thê thu nhập phân khai
Hán Việt: phu thê thu nhập phân khai · Pinyin: fū qī shōu rù fēn kāi
Tổng quan
Cấu tạo: 夫 (phu) + 妻 (thê) + 收 (thu) + 入 (nhập) + 分 (phân) + 開 (khai)
Hán Việt: phu thê thu nhập phân khai · Pinyin: fū qī shōu rù fēn kāi
Cấu tạo: 夫 (phu) + 妻 (thê) + 收 (thu) + 入 (nhập) + 分 (phân) + 開 (khai)