夫子之墙

fū zǐ zhī qiángphu tử chi tường

Hán Việt: phu tử chi tường · Pinyin: fū zǐ zhī qiáng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

指学问道德高深莫测。后用以比喻高不可攀,令人向往。

Cấu tạo: 夫 (phu) + 子 (tử) + 之 (chi) + 牆 (tường)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指学问道德高深莫测。后用以比喻高不可攀,令人向往。

Từ liên quan

Gần nghĩa

夫子自道 · 夫子兵 · 夫子墙 · 夫子庙 · 夫子廟 · 夫子牆