夫貴妻榮

fū guì qī róng phu quý thê vinh

Hán Việt: phu quý thê vinh · Pinyin: fū guì qī róng

Tổng quan

Cấu tạo: (phu) + (quý) + (thê) + (vinh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 丈夫顯貴,妻子亦感榮耀。比喻夫妻榮辱與共。也作「夫榮妻貴」、「夫榮妻顯」。

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

鸾飘凤泊