夫貴妻榮

fū guì qī róng phu quý thê vinh

Hán Việt: phu quý thê vinh · Pinyin: fū guì qī róng

Tổng quan

Cấu tạo: (phu) + (quý) + (thê) + (vinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 荣:草木茂盛,比喻兴盛显达。指丈夫作了官,妻子也随之尊贵。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"夫荣妻贵"。
  • Tân Hoa Tự Điển 指丈夫尊贵,妻子也随之光荣。见夫荣妻贵”。

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

鸾飘凤泊