失业人员统计

shī yè rén yuán tǒng jìthất nghiệp nhân viên thống kế

Hán Việt: thất nghiệp nhân viên thống kế · Pinyin: shī yè rén yuán tǒng jì

Tổng quan

Cấu tạo: 失 (thất) + 業 (nghiệp) + 人 (nhân) + 員 (viên) + 統 (thống) + 計 (kế)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thống kê thất nghiệp

Đức

  • Handedict Arbeitslosenstatistik

Từ liên quan

Gần nghĩa

失业救济金 · 失业救济保险 · 统计回归分析 · 失业保险金 · 统计地质学 · 统计性推论 · 统计显著性 · 统计语言学