统计显著性
thống kế hiển trứ tính
Hán Việt: thống kế hiển trứ tính
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 ý nghĩa thống kê
- Biên soạn statistical significance
Eng
- Cihui 統計顯著性 ǒngjì xiǎnzhùxìng n. <lg.> statistical significance
- Tần suất từ n. <lg.> statistical significance