統計顯著性

thống kế hiển trứ tính

Hán Việt: thống kế hiển trứ tính

Tổng quan

Cấu tạo: (thống) + (kế) + (hiển) + (trứ) + (tính)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 統計顯著性 ǒngjì xiǎnzhùxìng n. <lg.> statistical significance