統計迴歸分析
thống kế hồi quy phân tích
Hán Việt: thống kế hồi quy phân tích
Tổng quan
Cấu tạo: 統 (thống) + 計 (kế) + 迴 (hồi) + 歸 (quy) + 分 (phân) + 析 (tích)
Nghĩa
Eng
- Cihui 統計回歸分析 ǒngjì huíguī fēnxi n. statistical regression analysis