统计回归分析

thống kế hồi quy phân tích

Hán Việt: thống kế hồi quy phân tích

Tổng quan

Cấu tạo: 統 (thống) + 計 (kế) + 迴 (hồi) + 歸 (quy) + 分 (phân) + 析 (tích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phân tích hồi quy
  • Biên soạn statistical regression analysis

Eng

  • Cihui 統計回歸分析 ǒngjì huíguī fēnxi n. statistical regression analysis

Từ liên quan

Gần nghĩa

分析心理学 · 分析 <cm> · 分析与综合 · 分析型语言 · 分析性假设 · 分析性研究 · 分析性语言 · 分析计算机