失業保險金
thất nghiệp bảo hiểm kim
Hán Việt: thất nghiệp bảo hiểm kim · Pinyin: shī yè bǎo xiǎn jīn
Tổng quan
Cấu tạo: 失 (thất) + 業 (nghiệp) + 保 (bảo) + 險 (hiểm) + 金 (kim)
Hán Việt: thất nghiệp bảo hiểm kim · Pinyin: shī yè bǎo xiǎn jīn
Cấu tạo: 失 (thất) + 業 (nghiệp) + 保 (bảo) + 險 (hiểm) + 金 (kim)