失之於煩瑣 thất chi vu phiền tỏa Hán Việt: thất chi vu phiền tỏa Tổng quan Cấu tạo: 失 (thất) + 之 (chi) + 於 (vu) + 煩 (phiền) + 瑣 (tỏa)Hán Việtthất chi vu phiền tỏaCấu tạo失 + 之 + 於 + 煩 + 瑣 · thất + chi + vu + phiền + tỏa nghĩa thành phần: thất + chi + vu + phiền + tỏa Nghĩa EngCihui 失之於煩瑣 hī zhī yú fánsuǒ f.e. overdetailed