失去了作用 shī qù liǎo zuò yòng · thất khứ liễu tác dụng Hán Việt: thất khứ liễu tác dụng · Pinyin: shī qù liǎo zuò yòng Tổng quan Cấu tạo: 失 (thất) + 去 (khứ) + 了 (liễu) + 作 (tác) + 用 (dụng)Pinyinshī qù liǎo zuò yòngHán Việtthất khứ liễu tác dụngCấu tạo失 + 去 + 了 + 作 + 用 · thất + khứ + liễu + tác + dụng nghĩa thành phần: thất + khứ + liễu + tác + dụng