失去性徵的
thất khứ tính trưng đích
Hán Việt: thất khứ tính trưng đích
Tổng quan
mất tính chất đàn bà
Cấu tạo: 失 (thất) + 去 (khứ) + 性 (tính) + 徵 (trưng) + 的 (đích)
Nghĩa
Việt
- Cihui mất tính chất đàn bà
Hán Việt: thất khứ tính trưng đích
mất tính chất đàn bà
Cấu tạo: 失 (thất) + 去 (khứ) + 性 (tính) + 徵 (trưng) + 的 (đích)