失去戰鬥力 thất khứ chiến đấu lực Hán Việt: thất khứ chiến đấu lực Tổng quan Cấu tạo: 失 (thất) + 去 (khứ) + 戰 (chiến) + 鬥 (đấu) + 力 (lực)Hán Việtthất khứ chiến đấu lựcCấu tạo失 + 去 + 戰 + 鬥 + 力 · thất + khứ + chiến + đấu + lực nghĩa thành phần: thất + khứ + chiến + đấu + lực Nghĩa EngCihui out of action