失去控制地 thất khứ khống chế địa Hán Việt: thất khứ khống chế địa Tổng quan Cấu tạo: 失 (thất) + 去 (khứ) + 控 (khống) + 制 (chế) + 地 (địa)Hán Việtthất khứ khống chế địaCấu tạo失 + 去 + 控 + 制 + 地 · thất + khứ + khống + chế + địa nghĩa thành phần: thất + khứ + khống + chế + địa Nghĩa EngCihui all pieces